Dung dịch Bột Axit Trichloroisocyanuric (Phú Clor Giang Phong)
Mô tả
Dung dịch Bột Axit Trichloroisocyanuric (Phú Clor Giang Phong)
Tên thuốc thú y
Tên thông dụng: Bột Axit Trichloroisocyanuric (dùng cho thủy sản)
Tên thương mại:
Tên tiếng Anh: Trichloroisocyanuric Acid Powder
Tên phiên âm Hán Việt: Sanluyiqingniaosuan Fen
Thành phần chính: Axit trichloroisocyanuric
Tính chất: Sản phẩm là bột màu trắng hoặc gần trắng, có mùi kích thích của axit hypoclorơ.
Tác dụng dược lý: Axit trichloroisocyanuric thuộc nhóm thuốc khử trùng và bảo quản. Trong nước có thể thủy phân tạo thành axit hypoclorơ có tính oxy hóa mạnh, chất này sau đó giải phóng clor hoạt tính và oxy nguyên sinh. Tác dụng oxy hóa của axit hypoclorơ và tác dụng clo hóa của clor hoạt tính cùng nhau tạo thành cơ chế khử trùng của sản phẩm. Trong đó, tác dụng oxy hóa của axit hypoclorơ là tác dụng khử trùng chính. Axit hypoclorơ tồn tại dưới dạng phân tử trong nước, do không mang điện tích, tốc độ khuếch tán, xuyên qua màng tế bào nhanh hơn ion hypoclorơ mang điện tích. Axit hypoclorơ tác dụng vào protein vi khuẩn (virus), phá hủy enzym phospho dehydrogenase hoặc xảy ra phản ứng oxy hóa với protein, dẫn đến chết vi khuẩn (virus). Oxy nguyên sinh có thể oxy hóa protein vi khuẩn để diệt vi khuẩn (virus), clor hoạt tính tác dụng trực tiếp vào protein vi khuẩn (virus), tạo phức hợp nitơ-clor, cản trở chuyển hóa tế bào, dẫn đến chết vi khuẩn (virus).
Công dụng và chỉ định: Thuốc khử trùng và bảo quản. Chủ yếu dùng để khử trùng nước ao nuôi cá, tôm và phòng trị bệnh do vi khuẩn ở cá, tôm.
Cách dùng và liều lượng: Tính theo sản phẩm này. Pha loãng với nước 1000~3000 lần sau đó rắc đều khắp ao: 0,3g~0,45g cho mỗi mét khối nước, mỗi ngày một lần, dùng liên tục 1~2 lần.
Vệ sinh ao: 1g cho mỗi mét khối nước.
Phản ứng bất lợi: Chưa ghi nhận phản ứng bất lợi khi sử dụng theo cách dùng và liều lượng quy định.
Lưu ý:
- Không dùng dụng cụ bằng kim loại để đựng.
- Cấm sử dụng trước và sau khi ao thiếu oxy, cá nổi đầu.
- Khi nước nghèo dinh dưỡng, độ trong cao hơn 30cm, giảm liều lượng tùy tình hình.
- Giảm một nửa liều lượng cho giống cá tôm.
- Thận trọng khi dùng cho bệnh loét, da thối ở cá không vảy.
Thời gian ngừng sử dụng: Không cần quy định.
Quy cách: Tính theo clor hoạt tính (Cl) 30%
Đóng gói: 500g × 30 gói/hộp
Bảo quản: Đậy kín, bảo quản ở nơi mát mẻ, tối tăm.
Thời hạn sử dụng: 1 năm


实物图外贸版.png)




实物图外贸版-300x300.png)
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.